The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm kê định kỳ tiếng Anh là gì?

kiểm kê định kỳ tiếng Anh là periodic inventory /ˌpɪriˈɑdɪk ˌɪnvənˈtɔri/. Việc kiểm tra và ghi chép số lượng hàng hóa hoặc tài sản định kỳ theo một lịch trình nhất định.

Hình minh hoạ "kiểm kê định kỳ" tiếng Anh là "periodic inventory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

periodic inventory

Danh từ
/ˌpɪriˈɑdɪk ˌɪnvənˈtɔri/

Ví dụ câu với kiểm kê định kỳ / periodic inventory

  1. 1

    Công ty thực hiện kiểm kê định kỳ để đảm bảo số lượng hàng tồn kho chính xác.

    The company conducts periodic inventory to ensure accurate stock levels.

  2. 2

    Kiểm kê định kỳ giúp phát hiện mất mát hoặc sai sót trong kho hàng.

    Periodic inventory helps identify losses or errors in the warehouse.

Ghi chú dùng từ kiểm kê định kỳ

Kiểm kê định kỳ là quá trình kiểm tra số lượng hàng hóa theo lịch trình cố định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inventory control' (quản lý tồn kho), 'stocktaking' (kiểm kê kho), và 'audit' (kiểm toán).

Video minh hoạ kiểm kê định kỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm kê định kỳ

Câu hỏi thường gặp về "kiểm kê định kỳ"

Kiểm kê định kỳ tiếng Anh là gì?

Kiểm kê định kỳ tiếng Anh là "periodic inventory" (danh từ), nghĩa là: Việc kiểm tra và ghi chép số lượng hàng hóa hoặc tài sản định kỳ theo một lịch trình nhất định.

"periodic inventory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"periodic inventory" nghĩa tiếng Việt là "kiểm kê định kỳ". Kiểm kê định kỳ là quá trình kiểm tra số lượng hàng hóa theo lịch trình cố định.

Phát âm "periodic inventory" như thế nào?

"periodic inventory" có phiên âm IPA /ˌpɪriˈɑdɪk ˌɪnvənˈtɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "periodic inventory"?

The company conducts periodic inventory to ensure accurate stock levels. — Công ty thực hiện kiểm kê định kỳ để đảm bảo số lượng hàng tồn kho chính xác.