Tiếng Việt
Hàng tồn tiếng Anh là gì?
hàng tồn tiếng Anh là inventory /ˌɪnvənˈtɔri/. Hàng tồn là các mặt hàng hoặc sản phẩm còn lại trong kho sau quá trình sản xuất hoặc bán hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inventory
Ví dụ câu với hàng tồn / inventory
- 1
The store needs to update its inventory regularly.
Cửa hàng cần cập nhật hàng tồn của mình thường xuyên.
- 2
They conducted an inventory check last week.
Họ đã kiểm tra hàng tồn vào tuần trước.
Ghi chú dùng từ hàng tồn
Hàng tồn đề cập đến các mặt hàng còn trong kho. Các từ liên quan gồm 'stock' (hàng tồn kho), 'inventory management' (quản lý tồn kho), 'warehouse' (kho hàng).
Video minh hoạ hàng tồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng tồn
Câu hỏi thường gặp về "hàng tồn"
Hàng tồn tiếng Anh là gì?
Hàng tồn tiếng Anh là "inventory" (danh từ), nghĩa là: Hàng tồn là các mặt hàng hoặc sản phẩm còn lại trong kho sau quá trình sản xuất hoặc bán hàng.
"inventory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inventory" nghĩa tiếng Việt là "hàng tồn". Hàng tồn đề cập đến các mặt hàng còn trong kho.
Phát âm "inventory" như thế nào?
"inventory" có phiên âm IPA /ˌɪnvənˈtɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inventory"?
Cửa hàng cần cập nhật hàng tồn của mình thường xuyên. — The store needs to update its inventory regularly.