The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm soát chặt chẽ tiếng Anh là gì?

kiểm soát chặt chẽ tiếng Anh là strictly control /ˈstrɪktli kənˈtroʊl/. kiểm soát chặt chẽ nghĩa là giám sát hoặc điều chỉnh một cách nghiêm ngặt để đảm bảo không có sai sót hoặc vi phạm.

Hình minh hoạ "kiểm soát chặt chẽ" tiếng Anh là "strictly control"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

strictly control

Động từ
/ˈstrɪktli kənˈtroʊl/

Ví dụ câu với kiểm soát chặt chẽ / strictly control

  1. 1

    Chính phủ kiểm soát chặt chẽ các hoạt động kinh doanh để đảm bảo an toàn.

    The government strictly controls business activities to ensure safety.

  2. 2

    Chúng tôi cần kiểm soát chặt chẽ ngân sách cho dự án này.

    We need to strictly control the budget for this project.

Ghi chú dùng từ kiểm soát chặt chẽ

Kiểm soát chặt chẽ đề cập đến việc giám sát nghiêm ngặt. Các từ liên quan gồm có 'monitor' (giám sát), 'regulate' (điều chỉnh), và 'supervise' (giám sát).

Video minh hoạ kiểm soát chặt chẽ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm soát chặt chẽ

Câu hỏi thường gặp về "kiểm soát chặt chẽ"

Kiểm soát chặt chẽ tiếng Anh là gì?

Kiểm soát chặt chẽ tiếng Anh là "strictly control" (động từ), nghĩa là: kiểm soát chặt chẽ nghĩa là giám sát hoặc điều chỉnh một cách nghiêm ngặt để đảm bảo không có sai sót hoặc vi phạm.

"strictly control" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"strictly control" nghĩa tiếng Việt là "kiểm soát chặt chẽ". Kiểm soát chặt chẽ đề cập đến việc giám sát nghiêm ngặt.

Phát âm "strictly control" như thế nào?

"strictly control" có phiên âm IPA /ˈstrɪktli kənˈtroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "strictly control"?

The government strictly controls business activities to ensure safety. — Chính phủ kiểm soát chặt chẽ các hoạt động kinh doanh để đảm bảo an toàn.