Tiếng Việt
Kiềm tính tiếng Anh là gì?
kiềm tính tiếng Anh là alkalinity /ˌælkəˈlɪnɪti/. Tính chất của dung dịch có độ pH cao, thường liên quan đến khả năng trung hòa axit.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alkalinity
Ví dụ câu với kiềm tính / alkalinity
- 1
Nước có độ kiềm tính cao thường dùng trong công nghiệp.
Water with high alkalinity is often used in industry.
- 2
Kiềm tính của đất ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây trồng.
The alkalinity of the soil affects plant growth.
Ghi chú dùng từ kiềm tính
Kiềm tính đề cập đến độ pH cao của dung dịch, liên quan đến các thuật ngữ như kiềm (alkali), bazơ (base), và pH.
Video minh hoạ kiềm tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiềm tính
Câu hỏi thường gặp về "kiềm tính"
Kiềm tính tiếng Anh là gì?
Kiềm tính tiếng Anh là "alkalinity" (danh từ), nghĩa là: Tính chất của dung dịch có độ pH cao, thường liên quan đến khả năng trung hòa axit.
"alkalinity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alkalinity" nghĩa tiếng Việt là "kiềm tính". Kiềm tính đề cập đến độ pH cao của dung dịch, liên quan đến các thuật ngữ như kiềm (alkali), bazơ (base), và pH.
Phát âm "alkalinity" như thế nào?
"alkalinity" có phiên âm IPA /ˌælkəˈlɪnɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alkalinity"?
Water with high alkalinity is often used in industry. — Nước có độ kiềm tính cao thường dùng trong công nghiệp.