Tiếng Việt
Độ kiềm tiếng Anh là gì?
độ kiềm tiếng Anh là alkalinity /ˌæl.kəˈlɪn.ɪ.ti/. Khả năng của một dung dịch để chống lại axit, thể hiện qua pH cao hơn 7.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alkalinity
Ví dụ câu với độ kiềm / alkalinity
- 1
Nước có độ kiềm cao thường dùng trong công nghiệp.
Water with high alkalinity is often used in industry.
- 2
Độ kiềm của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
Soil alkalinity affects plant growth.
Ghi chú dùng từ độ kiềm
Độ kiềm liên quan đến pH cao hơn 7, phản ánh khả năng chống axit. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pH', 'axit', 'axit yếu', 'bazo'.
Video minh hoạ độ kiềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với độ kiềm
Câu hỏi thường gặp về "độ kiềm"
Độ kiềm tiếng Anh là gì?
Độ kiềm tiếng Anh là "alkalinity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của một dung dịch để chống lại axit, thể hiện qua pH cao hơn 7.
"alkalinity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alkalinity" nghĩa tiếng Việt là "độ kiềm". Độ kiềm liên quan đến pH cao hơn 7, phản ánh khả năng chống axit.
Phát âm "alkalinity" như thế nào?
"alkalinity" có phiên âm IPA /ˌæl.kəˈlɪn.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alkalinity"?
Water with high alkalinity is often used in industry. — Nước có độ kiềm cao thường dùng trong công nghiệp.