Tiếng Việt
Kiểm tra 1 tiết tiếng Anh là gì?
Kiểm tra 1 tiết tiếng Anh là Period Test /ˈpɪəriəd ˈtɛst/. Bài kiểm tra ngắn trong một tiết học để đánh giá kiến thức của học sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Period Test
Ví dụ câu với Kiểm tra 1 tiết / Period Test
- 1
Tôi đã làm bài kiểm tra 1 tiết môn Toán sáng nay.
I took the period test in Math class this morning.
- 2
Giáo viên sẽ chấm điểm bài kiểm tra 1 tiết của chúng tôi vào cuối ngày.
The teacher will grade our period tests by the end of the day.
Ghi chú dùng từ Kiểm tra 1 tiết
Kiểm tra 1 tiết là bài kiểm tra ngắn trong một tiết học để đánh giá kiến thức của học sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'quiz' (đề kiểm tra nhỏ), 'exam' (kỳ thi), 'assessment' (đánh giá).
Video minh hoạ Kiểm tra 1 tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kiểm tra 1 tiết
Câu hỏi thường gặp về "Kiểm tra 1 tiết"
Kiểm tra 1 tiết tiếng Anh là gì?
Kiểm tra 1 tiết tiếng Anh là "Period Test" (danh từ), nghĩa là: Bài kiểm tra ngắn trong một tiết học để đánh giá kiến thức của học sinh.
"Period Test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Period Test" nghĩa tiếng Việt là "Kiểm tra 1 tiết". Kiểm tra 1 tiết là bài kiểm tra ngắn trong một tiết học để đánh giá kiến thức của học sinh.
Phát âm "Period Test" như thế nào?
"Period Test" có phiên âm IPA /ˈpɪəriəd ˈtɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Period Test"?
I took the period test in Math class this morning. — Tôi đã làm bài kiểm tra 1 tiết môn Toán sáng nay.