The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm tra bài cũ tiếng Anh là gì?

Kiểm tra bài cũ tiếng Anh là Review Test /rɪˈvjuː ˈtɛst/. Bài kiểm tra để ôn tập kiến thức cũ đã học.

Hình minh hoạ "Kiểm tra bài cũ" tiếng Anh là "Review Test"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Review Test

Danh từ
/rɪˈvjuː ˈtɛst/

Ví dụ câu với Kiểm tra bài cũ / Review Test

  1. 1

    Tôi làm bài kiểm tra cũ để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.

    I took a review test to prepare for the upcoming exam.

  2. 2

    Giáo viên yêu cầu học sinh làm bài kiểm tra cũ để ôn lại kiến thức.

    The teacher asked students to do a review test to revisit the material.

Ghi chú dùng từ Kiểm tra bài cũ

Kiểm tra bài cũ là hình thức ôn tập kiến thức đã học. Các thuật ngữ liên quan: 'Ôn tập' (review), 'Kiểm tra' (test), 'Ôn lại' (revise).

Video minh hoạ Kiểm tra bài cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kiểm tra bài cũ

Câu hỏi thường gặp về "Kiểm tra bài cũ"

Kiểm tra bài cũ tiếng Anh là gì?

Kiểm tra bài cũ tiếng Anh là "Review Test" (danh từ), nghĩa là: Bài kiểm tra để ôn tập kiến thức cũ đã học.

"Review Test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Review Test" nghĩa tiếng Việt là "Kiểm tra bài cũ". Kiểm tra bài cũ là hình thức ôn tập kiến thức đã học.

Phát âm "Review Test" như thế nào?

"Review Test" có phiên âm IPA /rɪˈvjuː ˈtɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Review Test"?

I took a review test to prepare for the upcoming exam. — Tôi làm bài kiểm tra cũ để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.