The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm tra chất lượng tiếng Anh là gì?

kiểm tra chất lượng tiếng Anh là quality inspection /ˈkwɑləti ɪnˈspɛkʃən/. Kiểm tra để đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đạt tiêu chuẩn chất lượng.

Hình minh hoạ "kiểm tra chất lượng" tiếng Anh là "quality inspection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quality inspection

Danh từ
/ˈkwɑləti ɪnˈspɛkʃən/

Ví dụ câu với kiểm tra chất lượng / quality inspection

  1. 1

    Chúng tôi thực hiện kiểm tra chất lượng trước khi giao hàng.

    We conduct quality inspections before delivery.

  2. 2

    Kiểm tra chất lượng giúp nâng cao uy tín của công ty.

    Quality inspection helps improve the company's reputation.

Ghi chú dùng từ kiểm tra chất lượng

Kiểm tra chất lượng là quá trình đánh giá sản phẩm để đảm bảo đạt tiêu chuẩn. Các thuật ngữ liên quan: kiểm tra (inspection), tiêu chuẩn (standard), đảm bảo chất lượng (quality assurance).

Video minh hoạ kiểm tra chất lượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm tra chất lượng

Câu hỏi thường gặp về "kiểm tra chất lượng"

Kiểm tra chất lượng tiếng Anh là gì?

Kiểm tra chất lượng tiếng Anh là "quality inspection" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra để đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đạt tiêu chuẩn chất lượng.

"quality inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quality inspection" nghĩa tiếng Việt là "kiểm tra chất lượng". Kiểm tra chất lượng là quá trình đánh giá sản phẩm để đảm bảo đạt tiêu chuẩn.

Phát âm "quality inspection" như thế nào?

"quality inspection" có phiên âm IPA /ˈkwɑləti ɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quality inspection"?

We conduct quality inspections before delivery. — Chúng tôi thực hiện kiểm tra chất lượng trước khi giao hàng.