The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm tra cỡ trước khi chia độ tiếng Anh là gì?

kiểm tra cỡ trước khi chia độ tiếng Anh là pre-calibration check /ˌpriː ˌkæl.ɪˈbreɪ.ʃən tʃek/. Kiểm tra độ chính xác của thiết bị hoặc dụng cụ trước khi thực hiện quá trình chia độ hoặc hiệu chỉnh chính thức.

Hình minh hoạ "kiểm tra cỡ trước khi chia độ" tiếng Anh là "pre-calibration check"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pre-calibration check

Danh từ
/ˌpriː ˌkæl.ɪˈbreɪ.ʃən tʃek/

Ví dụ câu với kiểm tra cỡ trước khi chia độ / pre-calibration check

  1. 1

    The engineer performed a pre-calibration check on the new instrument.

    Kỹ sư đã thực hiện kiểm tra cỡ trước khi chia độ trên thiết bị mới.

  2. 2

    Always do a pre-calibration check to ensure accurate measurements.

    Luôn thực hiện kiểm tra cỡ trước khi chia độ để đảm bảo độ chính xác của các phép đo.

Ghi chú dùng từ kiểm tra cỡ trước khi chia độ

Kiểm tra cỡ trước khi chia độ giúp đảm bảo độ chính xác của thiết bị đo lường. Các thuật ngữ liên quan: 'calibration' (hiệu chỉnh), 'measurement' (đo lường), 'accuracy' (độ chính xác).

Video minh hoạ kiểm tra cỡ trước khi chia độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm tra cỡ trước khi chia độ

Câu hỏi thường gặp về "kiểm tra cỡ trước khi chia độ"

Kiểm tra cỡ trước khi chia độ tiếng Anh là gì?

Kiểm tra cỡ trước khi chia độ tiếng Anh là "pre-calibration check" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra độ chính xác của thiết bị hoặc dụng cụ trước khi thực hiện quá trình chia độ hoặc hiệu chỉnh chính thức.

"pre-calibration check" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pre-calibration check" nghĩa tiếng Việt là "kiểm tra cỡ trước khi chia độ". Kiểm tra cỡ trước khi chia độ giúp đảm bảo độ chính xác của thiết bị đo lường.

Phát âm "pre-calibration check" như thế nào?

"pre-calibration check" có phiên âm IPA /ˌpriː ˌkæl.ɪˈbreɪ.ʃən tʃek/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pre-calibration check"?

Kỹ sư đã thực hiện kiểm tra cỡ trước khi chia độ trên thiết bị mới. — The engineer performed a pre-calibration check on the new instrument.