Tiếng Việt
Kiểm tra trắc nghiệm tiếng Anh là gì?
Kiểm tra trắc nghiệm tiếng Anh là Multiple Choice Test /ˈmʌltɪpəl ˈʧɔɪs ˈtɛst/. Bài kiểm tra gồm nhiều câu hỏi, trong đó người làm bài chọn đáp án đúng từ các lựa chọn đã cho.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Multiple Choice Test
Ví dụ câu với Kiểm tra trắc nghiệm / Multiple Choice Test
- 1
Tôi đã làm bài kiểm tra trắc nghiệm vào sáng nay.
I took a multiple choice test this morning.
- 2
Kết quả của bài kiểm tra trắc nghiệm sẽ được công bố vào tuần tới.
The results of the multiple choice test will be announced next week.
Ghi chú dùng từ Kiểm tra trắc nghiệm
Kiểm tra trắc nghiệm là dạng bài kiểm tra phổ biến trong học tập, liên quan đến các thuật ngữ như 'quiz' (đề kiểm tra nhỏ), 'exam' (kỳ thi), 'assessment' (đánh giá).
Video minh hoạ Kiểm tra trắc nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kiểm tra trắc nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "Kiểm tra trắc nghiệm"
Kiểm tra trắc nghiệm tiếng Anh là gì?
Kiểm tra trắc nghiệm tiếng Anh là "Multiple Choice Test" (danh từ), nghĩa là: Bài kiểm tra gồm nhiều câu hỏi, trong đó người làm bài chọn đáp án đúng từ các lựa chọn đã cho.
"Multiple Choice Test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Multiple Choice Test" nghĩa tiếng Việt là "Kiểm tra trắc nghiệm". Kiểm tra trắc nghiệm là dạng bài kiểm tra phổ biến trong học tập, liên quan đến các thuật ngữ như 'quiz' (đề kiểm tra nhỏ), 'exam' (kỳ thi), 'assessment' (đánh giá).
Phát âm "Multiple Choice Test" như thế nào?
"Multiple Choice Test" có phiên âm IPA /ˈmʌltɪpəl ˈʧɔɪs ˈtɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Multiple Choice Test"?
I took a multiple choice test this morning. — Tôi đã làm bài kiểm tra trắc nghiệm vào sáng nay.