The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rắn chắc tiếng Anh là gì?

Rắn chắc tiếng Anh là Sturdy /ˈstɜrdi/. Chắc chắn, vững vàng về cấu trúc hoặc hình dạng, thường dùng để mô tả vật thể hoặc người có sức mạnh và độ bền cao.

Hình minh hoạ "Rắn chắc" tiếng Anh là "Sturdy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sturdy

Tính từ
/ˈstɜrdi/

Ví dụ câu với Rắn chắc / Sturdy

  1. 1

    Cây cầu rất vững chắc để chịu được tải trọng lớn.

    The bridge is very sturdy to withstand heavy loads.

  2. 2

    Anh ấy có một thân hình vững chắc và khỏe mạnh.

    He has a sturdy physique and is very healthy.

Ghi chú dùng từ Rắn chắc

Từ 'Sturdy' mô tả sự bền chắc, vững vàng của vật thể hoặc người. Các từ liên quan gồm 'robust' (mạnh mẽ, khỏe mạnh), 'durable' (bền bỉ, lâu dài), và 'solid' (rắn chắc, vững chắc).

Video minh hoạ Rắn chắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Rắn chắc

Câu hỏi thường gặp về "Rắn chắc"

Rắn chắc tiếng Anh là gì?

Rắn chắc tiếng Anh là "Sturdy" (tính từ), nghĩa là: Chắc chắn, vững vàng về cấu trúc hoặc hình dạng, thường dùng để mô tả vật thể hoặc người có sức mạnh và độ bền cao.

"Sturdy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sturdy" nghĩa tiếng Việt là "Rắn chắc". Từ 'Sturdy' mô tả sự bền chắc, vững vàng của vật thể hoặc người.

Phát âm "Sturdy" như thế nào?

"Sturdy" có phiên âm IPA /ˈstɜrdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sturdy"?

The bridge is very sturdy to withstand heavy loads. — Cây cầu rất vững chắc để chịu được tải trọng lớn.