The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà kiên cố tiếng Anh là gì?

Nhà kiên cố tiếng Anh là sturdy house /ˈstɜːrdi haʊs/. Ngôi nhà vững chắc, xây dựng kiên cố để chịu đựng tốt các tác động của môi trường.

Hình minh hoạ "Nhà kiên cố" tiếng Anh là "sturdy house"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sturdy house

Danh từ
/ˈstɜːrdi haʊs/

Ví dụ câu với Nhà kiên cố / sturdy house

  1. 1

    The family lived in a sturdy house that withstood the storm.

    Gia đình sống trong một ngôi nhà kiên cố chống chọi bão.

  2. 2

    A sturdy house provides safety and security.

    Một ngôi nhà kiên cố mang lại sự an toàn và bảo vệ.

Ghi chú dùng từ Nhà kiên cố

Nhà kiên cố là loại nhà được xây dựng vững chắc, thường dùng để chỉ những công trình bền bỉ, an toàn. Các từ liên quan: 'durable' (bền bỉ), 'robust' (mạnh mẽ), 'solid' (vững chắc).

Video minh hoạ Nhà kiên cố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhà kiên cố

Câu hỏi thường gặp về "Nhà kiên cố"

Nhà kiên cố tiếng Anh là gì?

Nhà kiên cố tiếng Anh là "sturdy house" (danh từ), nghĩa là: Ngôi nhà vững chắc, xây dựng kiên cố để chịu đựng tốt các tác động của môi trường.

"sturdy house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sturdy house" nghĩa tiếng Việt là "Nhà kiên cố". Nhà kiên cố là loại nhà được xây dựng vững chắc, thường dùng để chỉ những công trình bền bỉ, an toàn.

Phát âm "sturdy house" như thế nào?

"sturdy house" có phiên âm IPA /ˈstɜːrdi haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sturdy house"?

Gia đình sống trong một ngôi nhà kiên cố chống chọi bão. — The family lived in a sturdy house that withstood the storm.