The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiến thức xã hội tiếng Anh là gì?

Kiến thức xã hội tiếng Anh là Social Knowledge /ˈsoʊʃəl ˈnɒlɪʤ/. Kiến thức về các quy tắc, chuẩn mực và hành vi trong xã hội.

Hình minh hoạ "Kiến thức xã hội" tiếng Anh là "Social Knowledge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Social Knowledge

Danh từ
/ˈsoʊʃəl ˈnɒlɪʤ/

Ví dụ câu với Kiến thức xã hội / Social Knowledge

  1. 1

    Anh ấy đã học hỏi rất nhiều về kiến thức xã hội qua các hoạt động cộng đồng.

    He has learned a lot about social knowledge through community activities.

  2. 2

    Kiến thức xã hội giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách cư xử phù hợp trong các tình huống khác nhau.

    Social knowledge helps us better understand appropriate behavior in different situations.

Ghi chú dùng từ Kiến thức xã hội

Kiến thức xã hội liên quan đến hiểu biết về các quy tắc xã hội, chuẩn mực và hành vi phù hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'social skills' (kỹ năng xã hội), 'cultural norms' (chuẩn mực văn hóa), 'social behavior' (hành vi xã hội).

Video minh hoạ Kiến thức xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kiến thức xã hội

Câu hỏi thường gặp về "Kiến thức xã hội"

Kiến thức xã hội tiếng Anh là gì?

Kiến thức xã hội tiếng Anh là "Social Knowledge" (danh từ), nghĩa là: Kiến thức về các quy tắc, chuẩn mực và hành vi trong xã hội.

"Social Knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Social Knowledge" nghĩa tiếng Việt là "Kiến thức xã hội". Kiến thức xã hội liên quan đến hiểu biết về các quy tắc xã hội, chuẩn mực và hành vi phù hợp.

Phát âm "Social Knowledge" như thế nào?

"Social Knowledge" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ˈnɒlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Social Knowledge"?

He has learned a lot about social knowledge through community activities. — Anh ấy đã học hỏi rất nhiều về kiến thức xã hội qua các hoạt động cộng đồng.