The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trí thức tiếng Anh là gì?

trí thức tiếng Anh là knowledge /ˈnɑːlɪdʒ/. Kiến thức, hiểu biết của con người về các lĩnh vực khác nhau.

Hình minh hoạ "trí thức" tiếng Anh là "knowledge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

knowledge

Danh từ
/ˈnɑːlɪdʒ/

Ví dụ câu với trí thức / knowledge

  1. 1

    Anh ấy có nhiều kiến thức về lịch sử Việt Nam.

    He has a lot of knowledge about Vietnamese history.

  2. 2

    Kiến thức là nền tảng của sự thành công.

    Knowledge is the foundation of success.

Ghi chú dùng từ trí thức

Trí thức đề cập đến kiến thức và hiểu biết của con người. Các từ liên quan: 'hiểu biết' (understanding), 'thông thái' (wisdom), 'học vấn' (education).

Video minh hoạ trí thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với trí thức

Câu hỏi thường gặp về "trí thức"

Trí thức tiếng Anh là gì?

Trí thức tiếng Anh là "knowledge" (danh từ), nghĩa là: Kiến thức, hiểu biết của con người về các lĩnh vực khác nhau.

"knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"knowledge" nghĩa tiếng Việt là "trí thức". Trí thức đề cập đến kiến thức và hiểu biết của con người.

Phát âm "knowledge" như thế nào?

"knowledge" có phiên âm IPA /ˈnɑːlɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "knowledge"?

He has a lot of knowledge about Vietnamese history. — Anh ấy có nhiều kiến thức về lịch sử Việt Nam.