The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiến văn tiếng Anh là gì?

kiến văn tiếng Anh là knowledge /ˈnɒlɪdʒ/. Kiến thức là tổng hợp các thông tin, hiểu biết mà con người tích lũy được qua quá trình học hỏi và trải nghiệm.

Hình minh hoạ "kiến văn" tiếng Anh là "knowledge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

knowledge

Danh từ
/ˈnɒlɪdʒ/

Ví dụ câu với kiến văn / knowledge

  1. 1

    Anh ấy đã tích lũy kiến thức về lịch sử qua nhiều năm nghiên cứu.

    He has accumulated knowledge about history through years of research.

  2. 2

    Việc đọc sách giúp mở rộng kiến thức của bạn.

    Reading books helps expand your knowledge.

Ghi chú dùng từ kiến văn

Kiến văn đề cập đến kiến thức và hiểu biết. Các từ liên quan gồm 'education' (giáo dục), 'learning' (học hỏi), 'information' (thông tin).

Video minh hoạ kiến văn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiến văn

Câu hỏi thường gặp về "kiến văn"

Kiến văn tiếng Anh là gì?

Kiến văn tiếng Anh là "knowledge" (danh từ), nghĩa là: Kiến thức là tổng hợp các thông tin, hiểu biết mà con người tích lũy được qua quá trình học hỏi và trải nghiệm.

"knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"knowledge" nghĩa tiếng Việt là "kiến văn". Kiến văn đề cập đến kiến thức và hiểu biết.

Phát âm "knowledge" như thế nào?

"knowledge" có phiên âm IPA /ˈnɒlɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "knowledge"?

He has accumulated knowledge about history through years of research. — Anh ấy đã tích lũy kiến thức về lịch sử qua nhiều năm nghiên cứu.