The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học rộng tiếng Anh là gì?

học rộng tiếng Anh là Broad knowledge /brɔːd ˈnɒlɪʤ/. Kiến thức rộng và đa dạng về nhiều lĩnh vực khác nhau.

Hình minh hoạ "học rộng" tiếng Anh là "Broad knowledge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Broad knowledge

Danh từ
/brɔːd ˈnɒlɪʤ/

Ví dụ câu với học rộng / Broad knowledge

  1. 1

    Anh ấy có kiến thức rộng về lịch sử và địa lý.

    He has broad knowledge of history and geography.

  2. 2

    Việc học rộng giúp bạn hiểu biết nhiều hơn về thế giới.

    Learning broadly helps you understand more about the world.

Ghi chú dùng từ học rộng

Học rộng đề cập đến việc tích lũy kiến thức đa dạng. Các từ liên quan: 'general knowledge' (kiến thức chung), 'comprehensive' (toàn diện), 'well-rounded' (toàn diện, toàn diện).

Video minh hoạ học rộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học rộng

Câu hỏi thường gặp về "học rộng"

Học rộng tiếng Anh là gì?

Học rộng tiếng Anh là "Broad knowledge" (danh từ), nghĩa là: Kiến thức rộng và đa dạng về nhiều lĩnh vực khác nhau.

"Broad knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Broad knowledge" nghĩa tiếng Việt là "học rộng". Học rộng đề cập đến việc tích lũy kiến thức đa dạng.

Phát âm "Broad knowledge" như thế nào?

"Broad knowledge" có phiên âm IPA /brɔːd ˈnɒlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Broad knowledge"?

He has broad knowledge of history and geography. — Anh ấy có kiến thức rộng về lịch sử và địa lý.