Tiếng Việt
Vỡ lòng tiếng Anh là gì?
vỡ lòng tiếng Anh là basic knowledge /ˈbeɪsɪk ˈnɑləʤ/. Kiến thức cơ bản hoặc nền tảng về một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
basic knowledge
Ví dụ câu với vỡ lòng / basic knowledge
- 1
Anh ấy mới bắt đầu học tiếng Anh, nên còn rất vỡ lòng.
He is a beginner in English, so his knowledge is still very basic.
- 2
Trong môn toán, kiến thức vỡ lòng rất quan trọng để học các phần cao hơn.
Basic knowledge in math is essential for understanding more advanced topics.
Ghi chú dùng từ vỡ lòng
Vỡ lòng đề cập đến kiến thức sơ khai, nền tảng ban đầu. Các từ liên quan: 'fundamental' (cơ bản), 'elementary' (cơ sở), 'rudimentary' (ngây thơ, sơ khai).
Video minh hoạ vỡ lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỡ lòng
Câu hỏi thường gặp về "vỡ lòng"
Vỡ lòng tiếng Anh là gì?
Vỡ lòng tiếng Anh là "basic knowledge" (danh từ), nghĩa là: Kiến thức cơ bản hoặc nền tảng về một lĩnh vực nào đó.
"basic knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"basic knowledge" nghĩa tiếng Việt là "vỡ lòng". Vỡ lòng đề cập đến kiến thức sơ khai, nền tảng ban đầu.
Phát âm "basic knowledge" như thế nào?
"basic knowledge" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk ˈnɑləʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "basic knowledge"?
He is a beginner in English, so his knowledge is still very basic. — Anh ấy mới bắt đầu học tiếng Anh, nên còn rất vỡ lòng.