Tiếng Việt
Kiến trúc cung đình tiếng Anh là gì?
kiến trúc cung đình tiếng Anh là imperial architecture /ɪmˈpɪəriəl ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/. Kiến trúc cung đình là loại hình kiến trúc đặc trưng của các cung điện, đền đài dành cho hoàng gia hoặc các vua chúa trong lịch sử Việt Nam và thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imperial architecture
Ví dụ câu với kiến trúc cung đình / imperial architecture
- 1
The Forbidden City is a famous example of imperial architecture in China.
Cung điện Huế là một ví dụ điển hình của kiến trúc cung đình Việt Nam.
- 2
Many imperial architectures feature intricate carvings and grand halls.
Nhiều kiến trúc cung đình có các chạm khắc tinh xảo và các đại sảnh lớn.
Ghi chú dùng từ kiến trúc cung đình
Kiến trúc cung đình thể hiện quyền lực và sự uy nghi của hoàng gia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'palace' (cung điện), 'dynasty' (triều đại), 'restoration' (sửa chữa).
Video minh hoạ kiến trúc cung đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiến trúc cung đình
- CungBow
- đìnhcommunal house
- kiếnant
- trúcornamental bamboo
- kiến trúcarchitecture
- kiến trúc cổclassical architecture
- kiến trúc sưarchitect
- khoa kiến trúcarchitecture department
- ngành kiến trúcarchitecture major
- thuật kiến trúcarchitecture
- đại học kiến trúcUniversity of Architecture
- kiến trúc độc đáounique architecture
Câu hỏi thường gặp về "kiến trúc cung đình"
Kiến trúc cung đình tiếng Anh là gì?
Kiến trúc cung đình tiếng Anh là "imperial architecture" (danh từ), nghĩa là: Kiến trúc cung đình là loại hình kiến trúc đặc trưng của các cung điện, đền đài dành cho hoàng gia hoặc các vua chúa trong lịch sử Việt Nam và thế giới.
"imperial architecture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imperial architecture" nghĩa tiếng Việt là "kiến trúc cung đình". Kiến trúc cung đình thể hiện quyền lực và sự uy nghi của hoàng gia.
Phát âm "imperial architecture" như thế nào?
"imperial architecture" có phiên âm IPA /ɪmˈpɪəriəl ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imperial architecture"?
Cung điện Huế là một ví dụ điển hình của kiến trúc cung đình Việt Nam. — The Forbidden City is a famous example of imperial architecture in China.