The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiến trúc độc đáo tiếng Anh là gì?

kiến trúc độc đáo tiếng Anh là unique architecture /juˈniːk ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/. kiến trúc có đặc điểm riêng biệt, không giống ai khác

Hình minh hoạ "kiến trúc độc đáo" tiếng Anh là "unique architecture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unique architecture

Danh từ
/juˈniːk ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/

Ví dụ câu với kiến trúc độc đáo / unique architecture

  1. 1

    The building's unique architecture attracted many tourists.

    Tòa nhà có kiến trúc độc đáo đã thu hút nhiều khách du lịch.

  2. 2

    Her house features a unique architecture that blends modern and traditional styles.

    Ngôi nhà của cô ấy có kiến trúc độc đáo pha trộn giữa phong cách hiện đại và truyền thống.

Ghi chú dùng từ kiến trúc độc đáo

Kiến trúc độc đáo đề cập đến phong cách kiến trúc riêng biệt, khác biệt so với các công trình khác. Các từ liên quan: 'design' (thiết kế), 'style' (phong cách), 'innovative' (đổi mới).

Video minh hoạ kiến trúc độc đáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiến trúc độc đáo

Câu hỏi thường gặp về "kiến trúc độc đáo"

Kiến trúc độc đáo tiếng Anh là gì?

Kiến trúc độc đáo tiếng Anh là "unique architecture" (danh từ), nghĩa là: kiến trúc có đặc điểm riêng biệt, không giống ai khác

"unique architecture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unique architecture" nghĩa tiếng Việt là "kiến trúc độc đáo". Kiến trúc độc đáo đề cập đến phong cách kiến trúc riêng biệt, khác biệt so với các công trình khác.

Phát âm "unique architecture" như thế nào?

"unique architecture" có phiên âm IPA /juˈniːk ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unique architecture"?

Tòa nhà có kiến trúc độc đáo đã thu hút nhiều khách du lịch. — The building's unique architecture attracted many tourists.