Tiếng Việt
Kiến trúc bền vững tiếng Anh là gì?
kiến trúc bền vững tiếng Anh là sustainable architecture /səˈsteɪnəbl ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/. Kiến trúc bền vững là phong cách thiết kế xây dựng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sử dụng nguồn lực hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sustainable architecture
Ví dụ câu với kiến trúc bền vững / sustainable architecture
- 1
Sustainable architecture focuses on energy efficiency and eco-friendly materials.
Kiến trúc bền vững tập trung vào hiệu quả năng lượng và vật liệu thân thiện với môi trường.
- 2
Many new buildings are adopting sustainable architecture to reduce carbon footprints.
Nhiều tòa nhà mới đang áp dụng kiến trúc bền vững để giảm lượng khí thải carbon.
Ghi chú dùng từ kiến trúc bền vững
Kiến trúc bền vững liên quan đến các thuật ngữ như 'green building' (tòa nhà xanh), 'energy efficiency' (hiệu quả năng lượng), và 'eco-friendly materials' (vật liệu thân thiện môi trường).
Video minh hoạ kiến trúc bền vững
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiến trúc bền vững
- kiếnant
- trúcornamental bamboo
- vữngStable
- kiến trúcarchitecture
- kiến trúc cổclassical architecture
- kiến trúc sưarchitect
- khoa kiến trúcarchitecture department
- ngành kiến trúcarchitecture major
- thuật kiến trúcarchitecture
- đại học kiến trúcUniversity of Architecture
- kiến trúc độc đáounique architecture
- kiến trúc cảnh quanlandscape architecture
Câu hỏi thường gặp về "kiến trúc bền vững"
Kiến trúc bền vững tiếng Anh là gì?
Kiến trúc bền vững tiếng Anh là "sustainable architecture" (danh từ), nghĩa là: Kiến trúc bền vững là phong cách thiết kế xây dựng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sử dụng nguồn lực hiệu quả.
"sustainable architecture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sustainable architecture" nghĩa tiếng Việt là "kiến trúc bền vững". Kiến trúc bền vững liên quan đến các thuật ngữ như 'green building' (tòa nhà xanh), 'energy efficiency' (hiệu quả năng lượng), và 'eco-friendly materials' (vật liệu thân thiện môi trường).
Phát âm "sustainable architecture" như thế nào?
"sustainable architecture" có phiên âm IPA /səˈsteɪnəbl ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sustainable architecture"?
Kiến trúc bền vững tập trung vào hiệu quả năng lượng và vật liệu thân thiện với môi trường. — Sustainable architecture focuses on energy efficiency and eco-friendly materials.