Tiếng Việt
Tạo kiểu tóc tiếng Anh là gì?
tạo kiểu tóc tiếng Anh là style someone's hair /staɪl ˈsʌmwʌnz hɛər/. Thực hiện việc tạo hình hoặc cắt tóc cho ai đó để thay đổi hoặc nâng cao vẻ ngoài của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
style someone's hair
Ví dụ câu với tạo kiểu tóc / style someone's hair
- 1
Cô ấy đã tạo kiểu tóc mới cho khách hàng của mình.
She styled her client's hair with a new haircut.
- 2
Bạn muốn tạo kiểu tóc nào cho ngày hôm nay?
What hairstyle do you want to style your hair with today?
Ghi chú dùng từ tạo kiểu tóc
Tạo kiểu tóc là hành động cắt hoặc tạo hình cho tóc để thay đổi diện mạo. Các từ liên quan: cắt tóc (cut hair), tạo mẫu (hairstyling), chăm sóc tóc (hair care).
Video minh hoạ tạo kiểu tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạo kiểu tóc
Câu hỏi thường gặp về "tạo kiểu tóc"
Tạo kiểu tóc tiếng Anh là gì?
Tạo kiểu tóc tiếng Anh là "style someone's hair" (động từ), nghĩa là: Thực hiện việc tạo hình hoặc cắt tóc cho ai đó để thay đổi hoặc nâng cao vẻ ngoài của họ.
"style someone's hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"style someone's hair" nghĩa tiếng Việt là "tạo kiểu tóc". Tạo kiểu tóc là hành động cắt hoặc tạo hình cho tóc để thay đổi diện mạo.
Phát âm "style someone's hair" như thế nào?
"style someone's hair" có phiên âm IPA /staɪl ˈsʌmwʌnz hɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "style someone's hair"?
She styled her client's hair with a new haircut. — Cô ấy đã tạo kiểu tóc mới cho khách hàng của mình.