The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kìm bấm chết tiếng Anh là gì?

kìm bấm chết tiếng Anh là locking pliers /ˈnɛtwɜːrk ˈkrɪmpɪŋ tuːl/. Dụng cụ kẹp chặt vật thể bằng cách bấm tay, thường dùng để giữ hoặc tháo lắp các vật nhỏ.

Hình minh hoạ "kìm bấm chết" tiếng Anh là "locking pliers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

locking pliers

Danh từ
/ˈnɛtwɜːrk ˈkrɪmpɪŋ tuːl/

Ví dụ câu với kìm bấm chết / locking pliers

  1. 1

    Tôi dùng kìm bấm chết để giữ ốc vít khi vặn.

    I used locking pliers to hold the screw while turning it.

  2. 2

    Kìm bấm chết rất hữu ích trong sửa chữa đồ điện.

    Locking pliers are very useful in electrical repairs.

Ghi chú dùng từ kìm bấm chết

Kìm bấm chết là dụng cụ kẹp chặt, giữ chặt vật thể, thường dùng trong sửa chữa. Các từ liên quan: 'kìm' (pliers), 'kẹp' (clamp), 'khoan' (drill).

Video minh hoạ kìm bấm chết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kìm bấm chết

Câu hỏi thường gặp về "kìm bấm chết"

Kìm bấm chết tiếng Anh là gì?

Kìm bấm chết tiếng Anh là "locking pliers" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ kẹp chặt vật thể bằng cách bấm tay, thường dùng để giữ hoặc tháo lắp các vật nhỏ.

"locking pliers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"locking pliers" nghĩa tiếng Việt là "kìm bấm chết". Kìm bấm chết là dụng cụ kẹp chặt, giữ chặt vật thể, thường dùng trong sửa chữa.

Phát âm "locking pliers" như thế nào?

"locking pliers" có phiên âm IPA /ˈnɛtwɜːrk ˈkrɪmpɪŋ tuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "locking pliers"?

I used locking pliers to hold the screw while turning it. — Tôi dùng kìm bấm chết để giữ ốc vít khi vặn.