The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kìm hãm sự phát triển tiếng Anh là gì?

kìm hãm sự phát triển tiếng Anh là hinder growth /ˈhɪndər ɡroʊθ/. Ngăn cản hoặc làm chậm quá trình phát triển của cái gì đó.

Hình minh hoạ "kìm hãm sự phát triển" tiếng Anh là "hinder growth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hinder growth

Động từ
/ˈhɪndər ɡroʊθ/

Ví dụ câu với kìm hãm sự phát triển / hinder growth

  1. 1

    Các quy định mới này có thể hinder growth của ngành công nghiệp.

    The new regulations might hinder the growth of the industry.

  2. 2

    Thiếu đầu tư có thể hinder growth của doanh nghiệp nhỏ.

    Lack of investment can hinder the growth of small businesses.

Ghi chú dùng từ kìm hãm sự phát triển

Hinder growth có nghĩa là làm chậm hoặc cản trở sự phát triển. Các từ liên quan gồm có: impede (ngăn cản), obstruct (cản trở), và inhibit (ức chế).

Video minh hoạ kìm hãm sự phát triển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kìm hãm sự phát triển

Câu hỏi thường gặp về "kìm hãm sự phát triển"

Kìm hãm sự phát triển tiếng Anh là gì?

Kìm hãm sự phát triển tiếng Anh là "hinder growth" (động từ), nghĩa là: Ngăn cản hoặc làm chậm quá trình phát triển của cái gì đó.

"hinder growth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hinder growth" nghĩa tiếng Việt là "kìm hãm sự phát triển". Hinder growth có nghĩa là làm chậm hoặc cản trở sự phát triển.

Phát âm "hinder growth" như thế nào?

"hinder growth" có phiên âm IPA /ˈhɪndər ɡroʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hinder growth"?

The new regulations might hinder the growth of the industry. — Các quy định mới này có thể hinder growth của ngành công nghiệp.