The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kim ô tiếng Anh là gì?

kim ô tiếng Anh là golden crow /ˈɡoʊl.dən kroʊ/. Chim quạ vàng, loài chim tượng trưng cho sự may mắn và giàu có.

Hình minh hoạ "kim ô" tiếng Anh là "golden crow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

golden crow

Danh từ
/ˈɡoʊl.dən kroʊ/

Ví dụ câu với kim ô / golden crow

  1. 1

    Con chim quạ vàng này tượng trưng cho sự thịnh vượng trong văn hóa Việt Nam.

    The golden crow is a symbol of prosperity in Vietnamese culture.

  2. 2

    Trong truyện cổ tích, con quạ vàng mang điềm lành đến cho gia đình.

    In fairy tales, the golden crow brings good luck to the family.

Ghi chú dùng từ kim ô

Kim ô là tên gọi của loài chim quạ vàng, biểu tượng của sự may mắn. Các từ liên quan: 'symbol' (biểu tượng), 'prosperity' (thịnh vượng), 'luck' (may mắn).

Video minh hoạ kim ô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kim ô

Câu hỏi thường gặp về "kim ô"

Kim ô tiếng Anh là gì?

Kim ô tiếng Anh là "golden crow" (danh từ), nghĩa là: Chim quạ vàng, loài chim tượng trưng cho sự may mắn và giàu có.

"golden crow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"golden crow" nghĩa tiếng Việt là "kim ô". Kim ô là tên gọi của loài chim quạ vàng, biểu tượng của sự may mắn.

Phát âm "golden crow" như thế nào?

"golden crow" có phiên âm IPA /ˈɡoʊl.dən kroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "golden crow"?

The golden crow is a symbol of prosperity in Vietnamese culture. — Con chim quạ vàng này tượng trưng cho sự thịnh vượng trong văn hóa Việt Nam.