Tiếng Việt
Kính bảo hộ tiếng Anh là gì?
kính bảo hộ tiếng Anh là protective goggles /feɪs ʃiːld/. Kính bảo hộ là loại kính dùng để bảo vệ mắt khỏi bụi, hóa chất hoặc các tác nhân gây hại khác trong môi trường làm việc hoặc thí nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
protective goggles
Ví dụ câu với kính bảo hộ / protective goggles
- 1
Bạn nên đeo kính bảo hộ khi làm việc với hóa chất để tránh bị rơi vào mắt.
You should wear protective goggles when working with chemicals to prevent eye injuries.
- 2
Kính bảo hộ giúp bảo vệ mắt khỏi các mảnh vỡ hoặc tia lửa trong quá trình cắt kim loại.
Protective goggles help shield the eyes from debris or sparks during metal cutting.
Ghi chú dùng từ kính bảo hộ
Kính bảo hộ là thiết bị an toàn cá nhân quan trọng trong các môi trường nguy hiểm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Safety glasses' (kính an toàn), 'Eye protection' (bảo vệ mắt), 'Hazard' (nguy hiểm).
Video minh hoạ kính bảo hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính bảo hộ
Câu hỏi thường gặp về "kính bảo hộ"
Kính bảo hộ tiếng Anh là gì?
Kính bảo hộ tiếng Anh là "protective goggles" (danh từ), nghĩa là: Kính bảo hộ là loại kính dùng để bảo vệ mắt khỏi bụi, hóa chất hoặc các tác nhân gây hại khác trong môi trường làm việc hoặc thí nghiệm.
"protective goggles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"protective goggles" nghĩa tiếng Việt là "kính bảo hộ". Kính bảo hộ là thiết bị an toàn cá nhân quan trọng trong các môi trường nguy hiểm.
Phát âm "protective goggles" như thế nào?
"protective goggles" có phiên âm IPA /feɪs ʃiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "protective goggles"?
You should wear protective goggles when working with chemicals to prevent eye injuries. — Bạn nên đeo kính bảo hộ khi làm việc với hóa chất để tránh bị rơi vào mắt.