Tiếng Việt
Kính lặn tiếng Anh là gì?
kính lặn tiếng Anh là diving goggles /ˈdaɪ.vɪŋ ˈɡɒɡ.lz/. Kính lặn là loại kính dùng để nhìn dưới nước khi lặn hoặc lặn biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diving goggles
Ví dụ câu với kính lặn / diving goggles
- 1
Tôi mua kính lặn mới để xem san hô dưới biển.
I bought new diving goggles to see the coral reefs.
- 2
Anh ấy đeo kính lặn khi đi lặn biển để bảo vệ mắt.
He wears diving goggles when he goes underwater to protect his eyes.
Ghi chú dùng từ kính lặn
Kính lặn giúp bảo vệ mắt khi lặn dưới nước. Các từ liên quan: 'mask' (mặt nạ), 'snorkel' (ống thở), 'fins' (bóng chân).
Video minh hoạ kính lặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính lặn
Câu hỏi thường gặp về "kính lặn"
Kính lặn tiếng Anh là gì?
Kính lặn tiếng Anh là "diving goggles" (danh từ), nghĩa là: Kính lặn là loại kính dùng để nhìn dưới nước khi lặn hoặc lặn biển.
"diving goggles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diving goggles" nghĩa tiếng Việt là "kính lặn". Kính lặn giúp bảo vệ mắt khi lặn dưới nước.
Phát âm "diving goggles" như thế nào?
"diving goggles" có phiên âm IPA /ˈdaɪ.vɪŋ ˈɡɒɡ.lz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diving goggles"?
I bought new diving goggles to see the coral reefs. — Tôi mua kính lặn mới để xem san hô dưới biển.