The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắt kính bơi tiếng Anh là gì?

mắt kính bơi tiếng Anh là swimming goggles /ˈswɪmɪŋ ˈɡɑɡəlz/. Kính dùng để bảo vệ mắt khi bơi, giúp nhìn rõ dưới nước.

Hình minh hoạ "mắt kính bơi" tiếng Anh là "swimming goggles"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

swimming goggles

Danh từ
/ˈswɪmɪŋ ˈɡɑɡəlz/

Ví dụ câu với mắt kính bơi / swimming goggles

  1. 1

    Tôi quên mang mắt kính bơi hôm nay.

    I forgot my swimming goggles today.

  2. 2

    Mắt kính bơi giúp tôi nhìn rõ trong hồ bơi.

    Swimming goggles help me see clearly in the pool.

Ghi chú dùng từ mắt kính bơi

Mắt kính bơi là loại kính bảo vệ mắt khi bơi, liên quan đến các từ như 'goggles' (kính bảo hộ), 'swimming' (bơi lội), 'waterproof' (chống thấm).

Video minh hoạ mắt kính bơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mắt kính bơi

Câu hỏi thường gặp về "mắt kính bơi"

Mắt kính bơi tiếng Anh là gì?

Mắt kính bơi tiếng Anh là "swimming goggles" (danh từ), nghĩa là: Kính dùng để bảo vệ mắt khi bơi, giúp nhìn rõ dưới nước.

"swimming goggles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"swimming goggles" nghĩa tiếng Việt là "mắt kính bơi". Mắt kính bơi là loại kính bảo vệ mắt khi bơi, liên quan đến các từ như 'goggles' (kính bảo hộ), 'swimming' (bơi lội), 'waterproof' (chống thấm).

Phát âm "swimming goggles" như thế nào?

"swimming goggles" có phiên âm IPA /ˈswɪmɪŋ ˈɡɑɡəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "swimming goggles"?

I forgot my swimming goggles today. — Tôi quên mang mắt kính bơi hôm nay.