The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kính cường lực điện thoại tiếng Anh là gì?

kính cường lực điện thoại tiếng Anh là phone screen protector /ˈlæmɪneɪtɪd ˌɡlɑːs/. Miếng dán bảo vệ màn hình điện thoại chống trầy xước và va đập.

Hình minh hoạ "kính cường lực điện thoại" tiếng Anh là "phone screen protector"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

phone screen protector

Danh từ
/ˈlæmɪneɪtɪd ˌɡlɑːs/

Ví dụ câu với kính cường lực điện thoại / phone screen protector

  1. 1

    Tôi đã mua một kính cường lực điện thoại để bảo vệ màn hình.

    I bought a phone screen protector to safeguard my screen.

  2. 2

    Kính cường lực giúp giảm thiệt hại khi điện thoại bị rơi.

    The screen protector helps reduce damage when the phone drops.

Ghi chú dùng từ kính cường lực điện thoại

Kính cường lực điện thoại là loại kính dán bảo vệ màn hình, giúp chống trầy xước và va đập. Các thuật ngữ liên quan: 'screen protector' (kính bảo vệ màn hình), 'tempered glass' (kính cường lực), 'scratch-resistant' (chống trầy xước).

Video minh hoạ kính cường lực điện thoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kính cường lực điện thoại

Câu hỏi thường gặp về "kính cường lực điện thoại"

Kính cường lực điện thoại tiếng Anh là gì?

Kính cường lực điện thoại tiếng Anh là "phone screen protector" (danh từ), nghĩa là: Miếng dán bảo vệ màn hình điện thoại chống trầy xước và va đập.

"phone screen protector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"phone screen protector" nghĩa tiếng Việt là "kính cường lực điện thoại". Kính cường lực điện thoại là loại kính dán bảo vệ màn hình, giúp chống trầy xước và va đập.

Phát âm "phone screen protector" như thế nào?

"phone screen protector" có phiên âm IPA /ˈlæmɪneɪtɪd ˌɡlɑːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "phone screen protector"?

I bought a phone screen protector to safeguard my screen. — Tôi đã mua một kính cường lực điện thoại để bảo vệ màn hình.