Tiếng Việt
Miếng dán màn hình tiếng Anh là gì?
Miếng dán màn hình tiếng Anh là Screen protector /skriːn prəˈtɛktər/. Miếng dán dùng để bảo vệ màn hình điện thoại khỏi trầy xước và va đập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Screen protector
Ví dụ câu với Miếng dán màn hình / Screen protector
- 1
Tôi đã mua một miếng dán màn hình mới cho điện thoại của mình.
I bought a new screen protector for my phone.
- 2
Bạn nên dán miếng dán màn hình để tránh bị xước.
You should put a screen protector to prevent scratches.
Ghi chú dùng từ Miếng dán màn hình
Miếng dán màn hình giúp bảo vệ màn hình khỏi trầy xước và va đập. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo vệ' (protection), 'trầy xước' (scratches), 'va đập' (impact).
Video minh hoạ Miếng dán màn hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Miếng dán màn hình
Câu hỏi thường gặp về "Miếng dán màn hình"
Miếng dán màn hình tiếng Anh là gì?
Miếng dán màn hình tiếng Anh là "Screen protector" (danh từ), nghĩa là: Miếng dán dùng để bảo vệ màn hình điện thoại khỏi trầy xước và va đập.
"Screen protector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Screen protector" nghĩa tiếng Việt là "Miếng dán màn hình". Miếng dán màn hình giúp bảo vệ màn hình khỏi trầy xước và va đập.
Phát âm "Screen protector" như thế nào?
"Screen protector" có phiên âm IPA /skriːn prəˈtɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Screen protector"?
I bought a new screen protector for my phone. — Tôi đã mua một miếng dán màn hình mới cho điện thoại của mình.