The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kính cường lực tiếng Anh là gì?

kính cường lực tiếng Anh là tempered glass /ˈsɪŋɡl peɪn ˌɡlɑːs/. Kính cường lực là loại kính đã qua xử lý đặc biệt để tăng độ bền và khả năng chịu lực, thường dùng trong xây dựng và nội thất.

Hình minh hoạ "kính cường lực" tiếng Anh là "tempered glass"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tempered glass

Danh từ
/ˈsɪŋɡl peɪn ˌɡlɑːs/

Ví dụ câu với kính cường lực / tempered glass

  1. 1

    Cửa sổ bằng kính cường lực rất an toàn và chắc chắn.

    The window is made of tempered glass, making it very safe and durable.

  2. 2

    Chúng tôi đã thay kính cường lực cho bàn ăn để tăng tính thẩm mỹ và an toàn.

    We replaced the dining table's glass with tempered glass to improve aesthetics and safety.

Ghi chú dùng từ kính cường lực

Kính cường lực là loại kính an toàn, chịu lực tốt hơn kính thông thường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kính an toàn' (safety glass), 'kính chịu lực' (impact-resistant glass), và 'kính cường lực' (tempered glass).

Video minh hoạ kính cường lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kính cường lực

Câu hỏi thường gặp về "kính cường lực"

Kính cường lực tiếng Anh là gì?

Kính cường lực tiếng Anh là "tempered glass" (danh từ), nghĩa là: Kính cường lực là loại kính đã qua xử lý đặc biệt để tăng độ bền và khả năng chịu lực, thường dùng trong xây dựng và nội thất.

"tempered glass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tempered glass" nghĩa tiếng Việt là "kính cường lực". Kính cường lực là loại kính an toàn, chịu lực tốt hơn kính thông thường.

Phát âm "tempered glass" như thế nào?

"tempered glass" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡl peɪn ˌɡlɑːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tempered glass"?

The window is made of tempered glass, making it very safe and durable. — Cửa sổ bằng kính cường lực rất an toàn và chắc chắn.