The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Miếng dán cường lực tiếng Anh là gì?

Miếng dán cường lực tiếng Anh là Tempered glass protector /ˈtɛmpərd ɡlæs prəˈtɛktər/. Miếng dán bảo vệ màn hình làm từ kính cường lực, giúp chống trầy xước và va đập cho điện thoại.

Hình minh hoạ "Miếng dán cường lực" tiếng Anh là "Tempered glass protector"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tempered glass protector

Danh từ
/ˈtɛmpərd ɡlæs prəˈtɛktər/

Ví dụ câu với Miếng dán cường lực / Tempered glass protector

  1. 1

    Tôi đã mua một miếng dán cường lực mới cho điện thoại của mình.

    I bought a new tempered glass protector for my phone.

  2. 2

    Miếng dán cường lực giúp bảo vệ màn hình khỏi bị vỡ khi rơi.

    The tempered glass protector helps prevent the screen from breaking when dropped.

Ghi chú dùng từ Miếng dán cường lực

Miếng dán cường lực là loại kính cường lực dùng để bảo vệ màn hình điện thoại. Các thuật ngữ liên quan: 'screen protector' (bảo vệ màn hình), 'glass' (kính), 'scratch-resistant' (chống trầy xước).

Video minh hoạ Miếng dán cường lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Miếng dán cường lực

Câu hỏi thường gặp về "Miếng dán cường lực"

Miếng dán cường lực tiếng Anh là gì?

Miếng dán cường lực tiếng Anh là "Tempered glass protector" (danh từ), nghĩa là: Miếng dán bảo vệ màn hình làm từ kính cường lực, giúp chống trầy xước và va đập cho điện thoại.

"Tempered glass protector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tempered glass protector" nghĩa tiếng Việt là "Miếng dán cường lực". Miếng dán cường lực là loại kính cường lực dùng để bảo vệ màn hình điện thoại.

Phát âm "Tempered glass protector" như thế nào?

"Tempered glass protector" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərd ɡlæs prəˈtɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tempered glass protector"?

I bought a new tempered glass protector for my phone. — Tôi đã mua một miếng dán cường lực mới cho điện thoại của mình.