The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cửa kính cường lực tiếng Anh là gì?

Cửa kính cường lực tiếng Anh là tempered glass door /ˈtɛmpərd ɡlæs dɔːr/. Cửa làm bằng kính cường lực, có khả năng chịu lực cao và an toàn hơn kính thường.

Hình minh hoạ "Cửa kính cường lực" tiếng Anh là "tempered glass door"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tempered glass door

Danh từ
/ˈtɛmpərd ɡlæs dɔːr/

Ví dụ câu với Cửa kính cường lực / tempered glass door

  1. 1

    The hotel lobby features a stunning tempered glass door.

    Khách sạn có một cửa kính cường lực đẹp mắt ở sảnh chính.

  2. 2

    Make sure the tempered glass door is properly installed.

    Hãy đảm bảo cửa kính cường lực được lắp đặt đúng cách.

Ghi chú dùng từ Cửa kính cường lực

Cửa kính cường lực là loại cửa làm bằng kính đã qua xử lý đặc biệt để tăng độ bền và an toàn. Các từ liên quan: 'kính cường lực' (tempered glass), 'cửa an toàn' (safety door), 'kính chịu lực' (impact-resistant glass).

Video minh hoạ Cửa kính cường lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cửa kính cường lực

Câu hỏi thường gặp về "Cửa kính cường lực"

Cửa kính cường lực tiếng Anh là gì?

Cửa kính cường lực tiếng Anh là "tempered glass door" (danh từ), nghĩa là: Cửa làm bằng kính cường lực, có khả năng chịu lực cao và an toàn hơn kính thường.

"tempered glass door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tempered glass door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa kính cường lực". Cửa kính cường lực là loại cửa làm bằng kính đã qua xử lý đặc biệt để tăng độ bền và an toàn.

Phát âm "tempered glass door" như thế nào?

"tempered glass door" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərd ɡlæs dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tempered glass door"?

Khách sạn có một cửa kính cường lực đẹp mắt ở sảnh chính. — The hotel lobby features a stunning tempered glass door.