Tiếng Việt
Kinh doanh xăng dầu tiếng Anh là gì?
kinh doanh xăng dầu tiếng Anh là Petroleum business /pəˈtroʊliəm ˈbɪznəs/. Hoạt động mua bán, phân phối xăng dầu để kiếm lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Petroleum business
Ví dụ câu với kinh doanh xăng dầu / Petroleum business
- 1
Công ty này chuyên kinh doanh xăng dầu tại thành phố.
This company specializes in petroleum business in the city.
- 2
Ngành kinh doanh xăng dầu rất cạnh tranh hiện nay.
The petroleum business industry is very competitive nowadays.
Ghi chú dùng từ kinh doanh xăng dầu
Kinh doanh xăng dầu là hoạt động thương mại liên quan đến bán và phân phối nhiên liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'refining' (tông dầu), 'distribution' (phân phối), và 'retail' (bán lẻ).
Video minh hoạ kinh doanh xăng dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh doanh xăng dầu
Câu hỏi thường gặp về "kinh doanh xăng dầu"
Kinh doanh xăng dầu tiếng Anh là gì?
Kinh doanh xăng dầu tiếng Anh là "Petroleum business" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mua bán, phân phối xăng dầu để kiếm lợi nhuận.
"Petroleum business" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Petroleum business" nghĩa tiếng Việt là "kinh doanh xăng dầu". Kinh doanh xăng dầu là hoạt động thương mại liên quan đến bán và phân phối nhiên liệu.
Phát âm "Petroleum business" như thế nào?
"Petroleum business" có phiên âm IPA /pəˈtroʊliəm ˈbɪznəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Petroleum business"?
This company specializes in petroleum business in the city. — Công ty này chuyên kinh doanh xăng dầu tại thành phố.