Tiếng Việt
Kinh doanh quốc tế tiếng Anh là gì?
kinh doanh quốc tế tiếng Anh là international business /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈbɪznəs/. Hoạt động thương mại xuyên quốc gia giữa các công ty hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
international business
Ví dụ câu với kinh doanh quốc tế / international business
- 1
Công ty của tôi đang mở rộng kinh doanh quốc tế để tiếp cận thị trường toàn cầu.
My company is expanding international business to reach the global market.
- 2
Kinh doanh quốc tế đòi hỏi hiểu biết về luật pháp và văn hóa các quốc gia khác nhau.
International business requires understanding the laws and cultures of different countries.
Ghi chú dùng từ kinh doanh quốc tế
Kinh doanh quốc tế liên quan đến thương mại xuyên biên giới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'global trade' (thương mại toàn cầu), 'multinational corporation' (tập đoàn đa quốc gia), và 'export-import' (xuất khẩu nhập khẩu).
Video minh hoạ kinh doanh quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh doanh quốc tế
- Tếsacrifice
- KinhKinh people
- quốcNation
- quốc tếInternational
- kinh doanhbusiness
- luật kinh doanh quốc tếInternational business law
- ngành kinh doanh quốc tếInternational Business major
- đàm phán kinh doanh quốc tếInternational business negotiation
- quản trị kinh doanh quốc tếInternational Business Administration
- nhân viên kinh doanh quốc tếinternational salesperson
- chuyên ngành kinh doanh quốc tếinternational business major
- làm ăndo a business
Câu hỏi thường gặp về "kinh doanh quốc tế"
Kinh doanh quốc tế tiếng Anh là gì?
Kinh doanh quốc tế tiếng Anh là "international business" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động thương mại xuyên quốc gia giữa các công ty hoặc quốc gia.
"international business" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"international business" nghĩa tiếng Việt là "kinh doanh quốc tế". Kinh doanh quốc tế liên quan đến thương mại xuyên biên giới.
Phát âm "international business" như thế nào?
"international business" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈbɪznəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "international business"?
My company is expanding international business to reach the global market. — Công ty của tôi đang mở rộng kinh doanh quốc tế để tiếp cận thị trường toàn cầu.