Tiếng Việt
Kinh doanh ăn uống tiếng Anh là gì?
kinh doanh ăn uống tiếng Anh là food service business /fuːd ˈsɜːrvɪs ˈbɪznɪs/. Hoạt động kinh doanh liên quan đến cung cấp thực phẩm và dịch vụ ăn uống cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
food service business
Ví dụ câu với kinh doanh ăn uống / food service business
- 1
Anh ấy bắt đầu kinh doanh ăn uống tại thành phố lớn.
He started a food service business in the big city.
- 2
Ngành kinh doanh ăn uống rất cạnh tranh.
The food service business is highly competitive.
Ghi chú dùng từ kinh doanh ăn uống
Kinh doanh ăn uống là ngành cung cấp dịch vụ ăn uống như nhà hàng, quán ăn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'restaurant' (nhà hàng), 'catering' (dịch vụ tiệc), 'hospitality' (ngành khách sạn, nhà hàng).
Video minh hoạ kinh doanh ăn uống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh doanh ăn uống
Câu hỏi thường gặp về "kinh doanh ăn uống"
Kinh doanh ăn uống tiếng Anh là gì?
Kinh doanh ăn uống tiếng Anh là "food service business" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động kinh doanh liên quan đến cung cấp thực phẩm và dịch vụ ăn uống cho khách hàng.
"food service business" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"food service business" nghĩa tiếng Việt là "kinh doanh ăn uống". Kinh doanh ăn uống là ngành cung cấp dịch vụ ăn uống như nhà hàng, quán ăn.
Phát âm "food service business" như thế nào?
"food service business" có phiên âm IPA /fuːd ˈsɜːrvɪs ˈbɪznɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "food service business"?
He started a food service business in the big city. — Anh ấy bắt đầu kinh doanh ăn uống tại thành phố lớn.