The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh doanh lỗ tiếng Anh là gì?

kinh doanh lỗ tiếng Anh là loss-making business /lɔːs-ˈmeɪkɪŋ ˈbɪznɪs/. Doanh nghiệp hoạt động không có lãi, thua lỗ.

Hình minh hoạ "kinh doanh lỗ" tiếng Anh là "loss-making business"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

loss-making business

Danh từ
/lɔːs-ˈmeɪkɪŋ ˈbɪznɪs/

Ví dụ câu với kinh doanh lỗ / loss-making business

  1. 1

    Many startups are loss-making in their first few years.

    Nhiều công ty khởi nghiệp thua lỗ trong vài năm đầu.

  2. 2

    The loss-making business struggled to stay afloat.

    Doanh nghiệp thua lỗ gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động.

Ghi chú dùng từ kinh doanh lỗ

Kinh doanh lỗ là tình trạng doanh nghiệp không có lợi nhuận. Các thuật ngữ liên quan: 'profit' (lợi nhuận), 'break-even' (hoà vốn), 'financial loss' (lỗ tài chính).

Video minh hoạ kinh doanh lỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh doanh lỗ

Câu hỏi thường gặp về "kinh doanh lỗ"

Kinh doanh lỗ tiếng Anh là gì?

Kinh doanh lỗ tiếng Anh là "loss-making business" (danh từ), nghĩa là: Doanh nghiệp hoạt động không có lãi, thua lỗ.

"loss-making business" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"loss-making business" nghĩa tiếng Việt là "kinh doanh lỗ". Kinh doanh lỗ là tình trạng doanh nghiệp không có lợi nhuận.

Phát âm "loss-making business" như thế nào?

"loss-making business" có phiên âm IPA /lɔːs-ˈmeɪkɪŋ ˈbɪznɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "loss-making business"?

Nhiều công ty khởi nghiệp thua lỗ trong vài năm đầu. — Many startups are loss-making in their first few years.