The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tên đệm tiếng Anh là gì?

tên đệm tiếng Anh là middle name /ˈmɪdəl neɪm/. Tên nằm giữa tên chính và họ trong tên đầy đủ của một người.

Hình minh hoạ "tên đệm" tiếng Anh là "middle name"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

middle name

Danh từ
/ˈmɪdəl neɪm/

Ví dụ câu với tên đệm / middle name

  1. 1

    My middle name is Anne.

    Tên đệm của tôi là Anne.

  2. 2

    She decided to use her middle name professionally.

    Cô ấy quyết định dùng tên đệm của mình trong công việc.

Ghi chú dùng từ tên đệm

Tên đệm là phần tên nằm giữa tên chính và họ trong tên đầy đủ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'first name' (tên gọi đầu), 'last name' (họ), và 'full name' (họ và tên đầy đủ).

Video minh hoạ tên đệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tên đệm

Câu hỏi thường gặp về "tên đệm"

Tên đệm tiếng Anh là gì?

Tên đệm tiếng Anh là "middle name" (danh từ), nghĩa là: Tên nằm giữa tên chính và họ trong tên đầy đủ của một người.

"middle name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"middle name" nghĩa tiếng Việt là "tên đệm". Tên đệm là phần tên nằm giữa tên chính và họ trong tên đầy đủ.

Phát âm "middle name" như thế nào?

"middle name" có phiên âm IPA /ˈmɪdəl neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "middle name"?

Tên đệm của tôi là Anne. — My middle name is Anne.