Tiếng Việt
Kính mời tiếng Anh là gì?
kính mời tiếng Anh là cordially invite /ˈkɔrʤəli ɪnˈvaɪt/. Lời mời trang trọng và lịch sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cordially invite
Ví dụ câu với kính mời / cordially invite
- 1
Chúng tôi kính mời quý khách tham dự buổi lễ.
We cordially invite you to attend the ceremony.
- 2
Bạn được kính mời đến dự tiệc tối nay.
You are cordially invited to the dinner tonight.
Ghi chú dùng từ kính mời
Kính mời thể hiện sự lịch sự trong lời mời. Các từ liên quan: invitation (lời mời), invite (mời), formal (trang trọng).
Video minh hoạ kính mời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính mời
Câu hỏi thường gặp về "kính mời"
Kính mời tiếng Anh là gì?
Kính mời tiếng Anh là "cordially invite" (động từ), nghĩa là: Lời mời trang trọng và lịch sự.
"cordially invite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cordially invite" nghĩa tiếng Việt là "kính mời". Kính mời thể hiện sự lịch sự trong lời mời.
Phát âm "cordially invite" như thế nào?
"cordially invite" có phiên âm IPA /ˈkɔrʤəli ɪnˈvaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cordially invite"?
We cordially invite you to attend the ceremony. — Chúng tôi kính mời quý khách tham dự buổi lễ.