Tiếng Việt
Kinh tế vận tải biển tiếng Anh là gì?
kinh tế vận tải biển tiếng Anh là sea transport economics /si ˈtrænspɔrt ˌɛkəˈnɑmɪks/. Ngành nghiên cứu về các hoạt động kinh tế liên quan đến vận chuyển hàng hóa và hành khách qua biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sea transport economics
Ví dụ câu với kinh tế vận tải biển / sea transport economics
- 1
Kinh tế vận tải biển đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế.
Sea transport economics plays a crucial role in international trade.
- 2
Các nhà kinh tế phân tích chi phí và lợi ích của vận tải biển.
Economists analyze the costs and benefits of sea transport.
Ghi chú dùng từ kinh tế vận tải biển
Kinh tế vận tải biển là lĩnh vực nghiên cứu về hoạt động kinh tế trong ngành vận chuyển qua biển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'logistics' (hậu cần), 'shipping' (vận chuyển), và 'maritime industry' (ngành hàng hải).
Video minh hoạ kinh tế vận tải biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh tế vận tải biển
Câu hỏi thường gặp về "kinh tế vận tải biển"
Kinh tế vận tải biển tiếng Anh là gì?
Kinh tế vận tải biển tiếng Anh là "sea transport economics" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về các hoạt động kinh tế liên quan đến vận chuyển hàng hóa và hành khách qua biển.
"sea transport economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sea transport economics" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế vận tải biển". Kinh tế vận tải biển là lĩnh vực nghiên cứu về hoạt động kinh tế trong ngành vận chuyển qua biển.
Phát âm "sea transport economics" như thế nào?
"sea transport economics" có phiên âm IPA /si ˈtrænspɔrt ˌɛkəˈnɑmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sea transport economics"?
Sea transport economics plays a crucial role in international trade. — Kinh tế vận tải biển đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế.