Tiếng Việt
Kinh tế số tiếng Anh là gì?
kinh tế số tiếng Anh là Digital Economics /ˈdɪʤɪtl ˌiːkəˈnɒmɪks/. Kinh tế số là lĩnh vực kinh tế dựa trên công nghệ số, dữ liệu và internet để tạo ra, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Digital Economics
Ví dụ câu với kinh tế số / Digital Economics
- 1
Digital economics thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp công nghệ cao.
Digital economics drives the growth of high-tech companies.
- 2
Các quốc gia đang chuyển đổi sang nền kinh tế số để nâng cao năng suất.
Countries are transitioning to a digital economy to boost productivity.
Ghi chú dùng từ kinh tế số
Kinh tế số liên quan đến các thuật ngữ như 'công nghệ số' (digital technology), 'dữ liệu lớn' (big data), và 'thương mại điện tử' (e-commerce).
Video minh hoạ kinh tế số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh tế số
Câu hỏi thường gặp về "kinh tế số"
Kinh tế số tiếng Anh là gì?
Kinh tế số tiếng Anh là "Digital Economics" (danh từ), nghĩa là: Kinh tế số là lĩnh vực kinh tế dựa trên công nghệ số, dữ liệu và internet để tạo ra, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ.
"Digital Economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Digital Economics" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế số". Kinh tế số liên quan đến các thuật ngữ như 'công nghệ số' (digital technology), 'dữ liệu lớn' (big data), và 'thương mại điện tử' (e-commerce).
Phát âm "Digital Economics" như thế nào?
"Digital Economics" có phiên âm IPA /ˈdɪʤɪtl ˌiːkəˈnɒmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Digital Economics"?
Digital economics drives the growth of high-tech companies. — Digital economics thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp công nghệ cao.