Tiếng Việt
Kinh tế gia tiếng Anh là gì?
kinh tế gia tiếng Anh là economist /ɪˈkɑnəmɪst/. Chuyên gia nghiên cứu về kinh tế, phân tích và dự báo các xu hướng kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economist
Ví dụ câu với kinh tế gia / economist
- 1
Các nhà kinh tế học dự đoán sự phục hồi của nền kinh tế trong năm tới.
Economists predict the economy will recover next year.
- 2
Kinh tế gia đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.
The economist analyzed the factors affecting the stock market.
Ghi chú dùng từ kinh tế gia
Kinh tế gia là người nghiên cứu về kinh tế, liên quan đến các lĩnh vực như kinh tế vĩ mô, kinh tế vi mô, và chính sách kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'microeconomics' (kinh tế vi mô), 'macroeconomics' (kinh tế vĩ mô), và 'economic policy' (chính sách kinh tế).
Video minh hoạ kinh tế gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh tế gia
Câu hỏi thường gặp về "kinh tế gia"
Kinh tế gia tiếng Anh là gì?
Kinh tế gia tiếng Anh là "economist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia nghiên cứu về kinh tế, phân tích và dự báo các xu hướng kinh tế.
"economist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economist" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế gia". Kinh tế gia là người nghiên cứu về kinh tế, liên quan đến các lĩnh vực như kinh tế vĩ mô, kinh tế vi mô, và chính sách kinh tế.
Phát âm "economist" như thế nào?
"economist" có phiên âm IPA /ɪˈkɑnəmɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economist"?
Economists predict the economy will recover next year. — Các nhà kinh tế học dự đoán sự phục hồi của nền kinh tế trong năm tới.