Tiếng Việt
Môn kinh tế tiếng Anh là gì?
Môn kinh tế tiếng Anh là Economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/. Khoa học nghiên cứu về sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Economics
Ví dụ câu với Môn kinh tế / Economics
- 1
Kinh tế học giúp chúng ta hiểu cách thị trường hoạt động.
Economics helps us understand how markets operate.
- 2
Anh ấy đang học môn kinh tế để trở thành nhà kinh doanh thành đạt.
He is studying economics to become a successful businessman.
Ghi chú dùng từ Môn kinh tế
Môn kinh tế là ngành học nghiên cứu về các hoạt động kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'microeconomics' (vi mô), 'macroeconomics' (vĩ mô), và 'market' (thị trường).
Video minh hoạ Môn kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Môn kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "Môn kinh tế"
Môn kinh tế tiếng Anh là gì?
Môn kinh tế tiếng Anh là "Economics" (danh từ), nghĩa là: Khoa học nghiên cứu về sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ.
"Economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Economics" nghĩa tiếng Việt là "Môn kinh tế". Môn kinh tế là ngành học nghiên cứu về các hoạt động kinh tế.
Phát âm "Economics" như thế nào?
"Economics" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈnɒmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Economics"?
Economics helps us understand how markets operate. — Kinh tế học giúp chúng ta hiểu cách thị trường hoạt động.