Tiếng Việt
Quan khách tiếng Anh là gì?
quan khách tiếng Anh là distinguished guests /dɪsˈtɪŋɡwɪʃt ɡɛsts/. Khách quý, khách danh dự trong một buổi tiệc hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
distinguished guests
Ví dụ câu với quan khách / distinguished guests
- 1
Chúng tôi hân hoan đón tiếp các quan khách từ khắp nơi.
We warmly welcomed the distinguished guests from all over.
- 2
Các quan khách đã tham dự buổi lễ khai trương.
The distinguished guests attended the opening ceremony.
Ghi chú dùng từ quan khách
Quan khách là những khách mời quan trọng, thường được mời trong các sự kiện trang trọng. Các từ liên quan: khách mời (guest), khách quý (honored guest), khách VIP (VIP guest).
Video minh hoạ quan khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan khách
Câu hỏi thường gặp về "quan khách"
Quan khách tiếng Anh là gì?
Quan khách tiếng Anh là "distinguished guests" (danh từ), nghĩa là: Khách quý, khách danh dự trong một buổi tiệc hoặc sự kiện.
"distinguished guests" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"distinguished guests" nghĩa tiếng Việt là "quan khách". Quan khách là những khách mời quan trọng, thường được mời trong các sự kiện trang trọng.
Phát âm "distinguished guests" như thế nào?
"distinguished guests" có phiên âm IPA /dɪsˈtɪŋɡwɪʃt ɡɛsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "distinguished guests"?
We warmly welcomed the distinguished guests from all over. — Chúng tôi hân hoan đón tiếp các quan khách từ khắp nơi.