Tiếng Việt
Kính thưa tiếng Anh là gì?
kính thưa tiếng Anh là distinguished greetings /dɪˈstɪŋɡwɪʃt ˈɡriːtɪŋz/. Lời chào trang trọng, thể hiện sự kính trọng khi bắt đầu thư hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
distinguished greetings
Ví dụ câu với kính thưa / distinguished greetings
- 1
Kính thưa quý khách, chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự ủng hộ của quý vị.
Distinguished greetings, we sincerely thank you for your support.
- 2
Kính thưa thầy cô, em xin phép vắng mặt ngày mai.
Distinguished greetings, I would like to request permission to be absent tomorrow.
Ghi chú dùng từ kính thưa
Kính thưa là cách xưng hô trang trọng trong tiếng Việt, thường dùng trong thư từ hoặc lời nói lịch sự. Các từ liên quan: 'kính gửi' (respectful regards), 'trân trọng' (respectfully), 'kính chào' (respectful greetings).
Video minh hoạ kính thưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính thưa
Câu hỏi thường gặp về "kính thưa"
Kính thưa tiếng Anh là gì?
Kính thưa tiếng Anh là "distinguished greetings" (cụm từ), nghĩa là: Lời chào trang trọng, thể hiện sự kính trọng khi bắt đầu thư hoặc lời nói.
"distinguished greetings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"distinguished greetings" nghĩa tiếng Việt là "kính thưa". Kính thưa là cách xưng hô trang trọng trong tiếng Việt, thường dùng trong thư từ hoặc lời nói lịch sự.
Phát âm "distinguished greetings" như thế nào?
"distinguished greetings" có phiên âm IPA /dɪˈstɪŋɡwɪʃt ˈɡriːtɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "distinguished greetings"?
Distinguished greetings, we sincerely thank you for your support. — Kính thưa quý khách, chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự ủng hộ của quý vị.