Tiếng Việt
Kiwi tiếng Anh là gì?
kiwi tiếng Anh là kiwi /ˈkiwi/. Quả kiwi, một loại trái cây có vỏ xù xì và thịt màu xanh hoặc vàng, ngọt và chua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kiwi
Ví dụ câu với kiwi / kiwi
- 1
Tôi thích ăn kiwi vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I like to eat kiwi in the morning to start my day.
- 2
Kiwi là nguồn cung cấp vitamin C phong phú.
Kiwi is a rich source of vitamin C.
Ghi chú dùng từ kiwi
Kiwi là loại trái cây nhiệt đới phổ biến, còn gọi là quả kiwi hoặc quả cây măng cụt. Các từ liên quan: fruit (trái cây), berry (quả mọng), tropical fruit (trái cây nhiệt đới).
Video minh hoạ kiwi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với kiwi
Câu hỏi thường gặp về "kiwi"
Kiwi tiếng Anh là gì?
Kiwi tiếng Anh là "kiwi" (danh từ), nghĩa là: Quả kiwi, một loại trái cây có vỏ xù xì và thịt màu xanh hoặc vàng, ngọt và chua.
"kiwi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kiwi" nghĩa tiếng Việt là "kiwi". Kiwi là loại trái cây nhiệt đới phổ biến, còn gọi là quả kiwi hoặc quả cây măng cụt.
Phát âm "kiwi" như thế nào?
"kiwi" có phiên âm IPA /ˈkiwi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kiwi"?
I like to eat kiwi in the morning to start my day. — Tôi thích ăn kiwi vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.