Tiếng Việt
Cây xoài tiếng Anh là gì?
cây xoài tiếng Anh là mango tree /ˈmæŋgoʊ tri/. Cây xoài là loại cây thân gỗ cao, ra quả xoài chín ngọt, phổ biến ở nhiều vùng nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mango tree
Ví dụ câu với cây xoài / mango tree
- 1
Cây xoài trong vườn nhà tôi đã ra trái vào tháng 5.
The mango tree in my garden bore fruit in May.
- 2
Chúng tôi thích ăn xoài chín từ cây xoài gần nhà.
We love eating ripe mangoes from the nearby mango tree.
Ghi chú dùng từ cây xoài
Cây xoài là loại cây ăn quả phổ biến ở Việt Nam, thuộc họ Anacardiaceae. Các từ liên quan: 'cây trái' (fruit tree), 'quả xoài' (mango fruit), 'cây thân gỗ' (woody plant).
Video minh hoạ cây xoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cây xoài
Câu hỏi thường gặp về "cây xoài"
Cây xoài tiếng Anh là gì?
Cây xoài tiếng Anh là "mango tree" (danh từ), nghĩa là: Cây xoài là loại cây thân gỗ cao, ra quả xoài chín ngọt, phổ biến ở nhiều vùng nhiệt đới.
"mango tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mango tree" nghĩa tiếng Việt là "cây xoài". Cây xoài là loại cây ăn quả phổ biến ở Việt Nam, thuộc họ Anacardiaceae.
Phát âm "mango tree" như thế nào?
"mango tree" có phiên âm IPA /ˈmæŋgoʊ tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mango tree"?
The mango tree in my garden bore fruit in May. — Cây xoài trong vườn nhà tôi đã ra trái vào tháng 5.