The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh tố kiwi tiếng Anh là gì?

sinh tố kiwi tiếng Anh là kiwi smoothie /ˈkiwi ˈsmuði/. Một loại sinh tố làm từ quả kiwi xay nhuyễn, thường pha thêm các thành phần khác như sữa hoặc đường.

Hình minh hoạ "sinh tố kiwi" tiếng Anh là "kiwi smoothie"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kiwi smoothie

Danh từ
/ˈkiwi ˈsmuði/

Ví dụ câu với sinh tố kiwi / kiwi smoothie

  1. 1

    Tôi thích uống sinh tố kiwi vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng động.

    I enjoy drinking a kiwi smoothie in the morning to start my day energetically.

  2. 2

    Sinh tố kiwi rất tốt cho sức khỏe vì chứa nhiều vitamin C.

    Kiwi smoothies are very healthy because they are rich in vitamin C.

Ghi chú dùng từ sinh tố kiwi

Sinh tố kiwi là loại đồ uống giải khát phổ biến, chứa nhiều vitamin C. Các từ liên quan: 'smoothie' (sinh tố), 'fruit' (trái cây), 'vitamin' (vitamin).

Video minh hoạ sinh tố kiwi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với sinh tố kiwi

Câu hỏi thường gặp về "sinh tố kiwi"

Sinh tố kiwi tiếng Anh là gì?

Sinh tố kiwi tiếng Anh là "kiwi smoothie" (danh từ), nghĩa là: Một loại sinh tố làm từ quả kiwi xay nhuyễn, thường pha thêm các thành phần khác như sữa hoặc đường.

"kiwi smoothie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kiwi smoothie" nghĩa tiếng Việt là "sinh tố kiwi". Sinh tố kiwi là loại đồ uống giải khát phổ biến, chứa nhiều vitamin C.

Phát âm "kiwi smoothie" như thế nào?

"kiwi smoothie" có phiên âm IPA /ˈkiwi ˈsmuði/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kiwi smoothie"?

I enjoy drinking a kiwi smoothie in the morning to start my day energetically. — Tôi thích uống sinh tố kiwi vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng động.