Tiếng Việt
Quả kiwi tiếng Anh là gì?
Quả kiwi tiếng Anh là Kiwi /ˈkiːwiː/. Quả kiwi là loại trái cây nhỏ, hình oval, có vỏ lông nhám màu nâu và thịt màu xanh lá cây, chứa nhiều hạt đen nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kiwi
Ví dụ câu với Quả kiwi / Kiwi
- 1
Tôi thích ăn quả kiwi vào buổi sáng để bổ sung vitamin.
I enjoy eating kiwi in the morning for a vitamin boost.
- 2
Quả kiwi rất tốt cho hệ tiêu hóa nhờ chứa enzyme actinidin.
Kiwi is very good for digestion because it contains the enzyme actinidin.
Ghi chú dùng từ Quả kiwi
Kiwi là loại trái cây nhiệt đới phổ biến, giàu vitamin C và chất xơ. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'vitamin' (vitamin), 'enzyme' (enzyme).
Video minh hoạ Quả kiwi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả kiwi
Câu hỏi thường gặp về "Quả kiwi"
Quả kiwi tiếng Anh là gì?
Quả kiwi tiếng Anh là "Kiwi" (danh từ), nghĩa là: Quả kiwi là loại trái cây nhỏ, hình oval, có vỏ lông nhám màu nâu và thịt màu xanh lá cây, chứa nhiều hạt đen nhỏ.
"Kiwi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kiwi" nghĩa tiếng Việt là "Quả kiwi". Kiwi là loại trái cây nhiệt đới phổ biến, giàu vitamin C và chất xơ.
Phát âm "Kiwi" như thế nào?
"Kiwi" có phiên âm IPA /ˈkiːwiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kiwi"?
I enjoy eating kiwi in the morning for a vitamin boost. — Tôi thích ăn quả kiwi vào buổi sáng để bổ sung vitamin.