Tiếng Việt
Kỳ cựu tiếng Anh là gì?
kỳ cựu tiếng Anh là veteran /ˈvɛtərən/. Có nhiều kinh nghiệm và đã hoạt động lâu năm trong lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
veteran
Ví dụ câu với kỳ cựu / veteran
- 1
Anh ấy là một chiến binh kỳ cựu trong đội bóng.
He is a veteran player in the team.
- 2
Chúng tôi cần những nhân viên kỳ cựu để đào tạo nhân viên mới.
We need veteran employees to train the new staff.
Ghi chú dùng từ kỳ cựu
Kỳ cựu chỉ người có nhiều kinh nghiệm, lâu năm trong nghề. Các từ liên quan: 'experienced' (có kinh nghiệm), 'seasoned' (dày dạn), 'old-timer' (người cũ, kỳ cựu).
Video minh hoạ kỳ cựu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ cựu
Câu hỏi thường gặp về "kỳ cựu"
Kỳ cựu tiếng Anh là gì?
Kỳ cựu tiếng Anh là "veteran" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều kinh nghiệm và đã hoạt động lâu năm trong lĩnh vực nào đó.
"veteran" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"veteran" nghĩa tiếng Việt là "kỳ cựu". Kỳ cựu chỉ người có nhiều kinh nghiệm, lâu năm trong nghề.
Phát âm "veteran" như thế nào?
"veteran" có phiên âm IPA /ˈvɛtərən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "veteran"?
He is a veteran player in the team. — Anh ấy là một chiến binh kỳ cựu trong đội bóng.