Tiếng Việt
Kỳ cục tiếng Anh là gì?
kỳ cục tiếng Anh là odd /ɒd/. kỳ quặc, lạ thường, không bình thường

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
odd
Ví dụ câu với kỳ cục / odd
- 1
Cách cư xử của anh ấy thật kỳ cục.
His behavior was really odd.
- 2
Chiếc xe đó trông rất kỳ cục.
That car looks very odd.
Ghi chú dùng từ kỳ cục
Từ 'odd' dùng để miêu tả điều gì đó khác thường hoặc kỳ quặc. Các từ liên quan gồm 'strange' (kỳ lạ), 'weird' (kỳ quặc), 'bizarre' (kỳ quặc, kỳ lạ).
Video minh hoạ kỳ cục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ cục
Câu hỏi thường gặp về "kỳ cục"
Kỳ cục tiếng Anh là gì?
Kỳ cục tiếng Anh là "odd" (tính từ), nghĩa là: kỳ quặc, lạ thường, không bình thường
"odd" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"odd" nghĩa tiếng Việt là "kỳ cục". Từ 'odd' dùng để miêu tả điều gì đó khác thường hoặc kỳ quặc.
Phát âm "odd" như thế nào?
"odd" có phiên âm IPA /ɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "odd"?
His behavior was really odd. — Cách cư xử của anh ấy thật kỳ cục.